Bảng xếp hạng fifa mới nhất

Share:

Bảng xếp thứ hạng FIFA 2022: xem BXH FIFA cố kỉnh giới tiên tiến nhất tháng 9 (FIFA World Rankings). Update BXH FIFA tiên tiến nhất của ĐTQG Việt Nam: coi xếp hạng FIFA của Đội tuyển Việt Nam, hình dạng so với bảng xếp hạng láng đá trái đất FIFA mới nhất của nhóm tuyển đất nước Việt phái nam so với cố giới, Châu Á và Đông phái nam Á. Xem BXH FIFA nam bắt đầu nhất: so sánh xếp hạng FIFA của ĐT soccer nam việt nam vs ĐT thái lan (đội tuyển quốc gia).

Bảng xếp hạng FIFA 2022, BXH FIFA Việt Nam: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhân loại Fifa tiên tiến nhất tháng 9 năm 2022 của đội tuyển việt nam trên cố gắng Giới, Châu Á và Đông phái nam Á trong so sánh thứ hạng với những đội tuyển bóng đá nam bậc nhất Châu Á như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Qatar, Ả-rập Xê-út, UAE với ĐT Thái Lan.


Bạn đang đọc: Bảng xếp hạng fifa mới nhất

BXH FIFA trái đất bóng đá phái nam năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Brazil11837.561837.5600Nam Mỹ
2Bỉ21821.921821.9200Châu Âu
3Argentina31770.651770.6500Nam Mỹ
4Pháp41764.851764.8500Châu Âu
5Anh51737.461737.4600Châu Âu
6Tây Ban Nha61716.931716.9300Châu Âu
7Italia71713.861713.8600Châu Âu
8Hà Lan81679.411679.4100Châu Âu
9Bồ Đào Nha91678.651678.6500Châu Âu
10Đan Mạch101665.471665.4700Châu Âu

Xem thêm: Cách Bấm Cotg Trên Máy Tính Fx 570 Vn Plus, Hỏi Đáp 24/7

*

11Đức111658.961658.9600Châu Âu
12Mexico121646.121649.573,45 0Concacaf
13Uruguay131640.951643.712,76 0Nam Mỹ
14Mỹ141635.011635.0100Concacaf
15Croatia151632.151632.1500Châu Âu
16Thụy Sỹ161621.431621.4300Châu Âu
17Colombia171604.071604.0700Nam Mỹ
18Xứ Wales181582.131582.1301 Châu Âu
19Senegal191582.061584.592,53 1 Châu Phi
20Thụy Điển201563.441563.4400Châu Âu
21Peru211562.241562.2400Nam Mỹ
22Iran221558.641558.6401 Châu Á
23Marốc231558.351558.90,55 1 Châu Phi
24Nhật Bản241554.691552.771,92 0Châu Á
25Serbia251549.531549.5300Châu Âu
26Ba Lan261546.181546.1800Châu Âu
27Ukraine271542.791542.7900Châu Âu
28Hàn Quốc281526.021526.20,18 0Châu Á
29Chile291514.861514.8600Nam Mỹ
30Tuynidi301507.861507.8600Châu Phi
31Nigeria311503.681504.71,02 0Châu Phi
32Séc321502.91502.900Châu Âu
33Áo331502.471502.4700Châu Âu
34Costa Rica341500.061500.0600Concacaf
35Nga351493.421493.4200Châu Âu
36Na Uy361488.571488.5700Châu Âu
37Hungary371486.761486.7600Châu Âu
38Australia381483.731483.7301 Châu Á
39Ai Cập391482.631482.6301 Châu Phi
40Cameroon401482.61484.952,35 2 Châu Phi
41Angiêri411480.591480.5900Châu Phi
42Thổ Nhĩ Kỳ421475.131461.8113,32 1 Châu Âu
43Canada431473.821473.8200Concacaf
44Ecuador441463.741463.7400Nam Mỹ
45Scotland451462.961462.9600Châu Âu
46Mali461445.471442.882,59 0Châu Phi
47Paraguay471443.581440.133,45 3 Nam Mỹ
48Ailen481442.481442.4801 Châu Âu
49Qatar491441.681441.970,29 1 Châu Á
50Hy Lạp501441.451441.4501 Châu Âu
51Slovakia511439.991439.9900Châu Âu
52Bờ biển khơi Ngà521438.311435.912,4 0Châu Phi
53Ả Rập Xê-út531435.741435.7400Châu Á
54Romania541427.841427.8400Châu Âu
55Burkina Faso551423.241425.642,4 0Châu Phi
56Venezuela561405.171405.1700Nam Mỹ
57Bosnia-Herzegovina571403.981403.9800Châu Âu
58Bắc Ailen581399.11399.100Châu Âu
59Phần Lan591398.411398.4100Châu Âu
60Ghana601394.491393.471,02 0Châu Phi
61Panama611389.271386.512,76 0Concacaf
62Jamaica621382.351382.060,29 0Concacaf
63Iceland631379.611379.6100Châu Âu
64Bắc Macedonia641375.21375.200Châu Âu
65Slovenia651372.481372.4800Châu Âu
66Albania661361.811361.8100Châu Âu
67Montenegro671354.591354.5900Châu Âu
68UAE681346.091346.0901 Châu Á
69Nam Phi691343.741350.556,81 1 Châu Phi
70Iraq701338.911338.9100Châu Á
71Congo DR711334.61332.841,76 1 Châu Phi
72El Salvador721333.481333.4801 Concacaf
73Cape Verde Islands731331.461332.961,5 1 Châu Phi
74Bulgaria741325.161325.1600Châu Âu
75Oman751323.031323.0300Châu Á
76Israel761316.351316.3500Châu Âu
77Uzbekistan771306.631306.6300Châu Á
78Trung Quốc781305.061304.021,04 0Châu Á
79Gabon791301.841301.8400Châu Phi
80Honduras801299.691299.6900Concacaf
81Bolivia811298.811298.8100Nam Mỹ
82Guinea821297.421294.892,53 1 Châu Phi
83Georgia831296.461296.4601 Châu Âu
84Curacao841293.351293.3500Concacaf
85Bahrain851289.251289.2500Châu Á
86Jordan861279.741279.7400Châu Á
87Zambia871270.81268.182,62 1 Châu Phi
88Haiti881269.071269.0701 Concacaf
89Uganda891268.211264.563,65 1 Châu Phi
90Syria901265.031265.0301 Châu Á
91Benin911258.711262.493,78 0Châu Phi
92Armenia921242.421242.4200Châu Âu
93Luxembourg931235.361235.3600Châu Âu
94Palestine941233.721233.7200Châu Á
95Kyrgyzstan951232.911232.9100Châu Á
96Belarus961226.551226.5500Châu Âu
97Việt Nam971218.841218.8400Châu Á
98Guinea Xích Đạo981217.681215.332,35 0Châu Phi
99Congo991214.181215.090,91 0Châu Phi
100Li Băng1001211.711211.7100Châu Á
101Trinidad cùng Tobago1011205.851205.8500Concacaf
102Kenya1021202.261202.2600Châu Phi
103New Zealand1031198.961198.9600Châu Đại Dương
104Ấn Độ1041198.651198.6500Châu Á
105Madagascar1051195.011193.781,23 0Châu Phi
106Mauritania1061186.681181.864,82 1 Châu Phi
107Kosovo1071183.91183.901 Châu Âu
108Đảo Síp1081180.521180.5201 Châu Âu
109Tajikistan1091179.11179.101 Châu Á
110Estonia1101177.41177.401 Châu Âu
111Thái Lan1111170.691170.6900Châu Á
112Bắc Triều Tiên1121169.961169.9600Châu Á
113Sierra Leone1131167.121169.712,59 0Châu Phi
114Kazakhstan1141166.281166.2800Châu Âu
115Mozambique1151165.211165.410,2 1 Châu Phi
116Namibia1161164.131164.1301 Châu Phi
117Guatemala1171161.961161.9601 Concacaf
118Guinea Bissau1181160.711165.534,82 3 Châu Phi
119Angola1191155.891149.086,81 1 Châu Phi
120Niger1201155.021155.230,21 1 Châu Phi
121Libi1211148.361148.3601 Châu Phi
122Malawi1221144.971144.770,2 0Châu Phi
123Zimbabwe1231138.561138.5600Châu Phi
124Gambia1241137.471137.220,25 0Châu Phi
125Quần hòn đảo Faroe1251136.291136.2900Châu Âu
126Togo1261130.431130.220,21 0Châu Phi
127Sudan1271127.691124.912,78 3 Châu Phi
128Comoros1281127.441127.4401 Châu Phi
129Azerbaijan1291127.171127.1701 Châu Âu
130Latvia1301125.361125.3601 Châu Âu
131Tanzania1311118.261121.913,65 0Châu Phi
132Antigua và Barbuda1321117.011117.0100Concacaf
133Cộng hoà Trung Phi1331116.971116.060,91 0Châu Phi
134Philippines1341115.131113.751,38 0Châu Á
135Turkmenistan1351100.471100.4700Châu Á
136Solomon Islands1361092.561092.5601 Châu Đại Dương
137Rwanda1371092.481095.042,56 1 Châu Phi
138Ethiopia1381090.831088.272,56 0Châu Phi
139Nicaragua1391079.181079.1800Concacaf
140St. Kitts cùng Nevis1401076.911076.9101 Concacaf
141Burundi1411076.261078.121,86 1 Châu Phi
142Lítva1421074.081074.0800Châu Âu
143Suriname1431072.241072.2400Concacaf
144Eswatini1441070.891066.923,97 0Châu Phi
145Lesotho1451061.41059.042,36 1 Châu Phi
146Botswana1461058.941060.171,23 0Châu Phi
147Hồng Kông1471058.371061.152,78 2 Châu Á
148Malaysia1481057.591057.5901 Châu Á
149Kuwait1491053.411053.4101 Châu Á
150Liberia1501051.251047.363,89 0Châu Phi
151Cộng hoà Dominica1511031.861031.8600Concacaf
152Andorra1521028.71028.700Châu Âu
153Yemen1531023.521023.5200Châu Á
154Afghanistan1541023.041023.0400Châu Á
155Indonesia1551019.191019.1900Châu Á
156Maldives1561018.251018.2500Châu Á
157Đài Loan1571017.781017.7800Châu Á
158Myanmar1581011.911011.9100Châu Á
159Singapore1591004.751004.7500Châu Á
160New Caledonia160999.7999.700Châu Đại Dương
161Papua New Guinea161997.6997.600Châu Đại Dương
162Tahiti162995.11995.1100Châu Đại Dương
163Fiji163993.37993.3700Châu Đại Dương
164Vanuatu164990.55990.5500Châu Đại Dương
165Nam Sudan165983.99985.531,54 0Châu Phi
166Barbados166982.27982.2700Concacaf
167Cuba167978.65978.6500Concacaf
168Bermuda168977.47970.37,17 2 Concacaf
169Malta169974.68974.6801 Châu Âu
170Puerto Rico170974.32974.3201 Concacaf
171Grenada17196996900Concacaf
172French Guiana172968.74968.7400Concacaf
173Saint Lucia173965.66965.6600Concacaf
174Campuchia174954.3954.300Châu Á
175Belize175950.88950.8800Concacaf
176Nepal176950.45950.4500Châu Á
177Moldova177944.96944.9601 Châu Âu
178Montserrat178940.78947.967,18 1 Concacaf
179St Vincent & Grenadines179939.97939.9701 Concacaf
180Mauritius180932.02940.478,45 1 Châu Phi
181Chad181930.22931.981,76 0Châu Phi
182Macao182922.1922.100Châu Á
183Lào183914.66914.6600Châu Á
184Mông Cổ184913.55913.5500Châu Á
185Dominica185911.51911.5100Concacaf
186Bhutan186910.96910.9600Châu Á
187São Tomé cùng Príncipe187908.18908.1800Châu Phi
188American Samoa188900.27900.2700Châu Đại Dương
189Brunei190897.1897.100Châu Á
190Samoa191894.26894.2600Châu Đại Dương
191Bangladesh192883.18883.1800Châu Á
192Djibouti193875.06877.842,78 0Châu Phi
193Liechtenstein194873.99873.9900Châu Âu
194Pakistan195866.81866.8101 Châu Á
195Cayman Islands196865.72865.7201 Concacaf
196Tonga197861.81861.8101 Châu Đại Dương
197Seychelles198860.48866.946,46 3 Châu Phi
198Đông Timor199860.06861.431,37 0Châu Á
199Gibraltar200856.55856.5501 Châu Âu
200Eritrea201855.56855.5601 Châu Phi
201Aruba202855.37855.3701 Concacaf
202Bahamas203854.8854.801 Concacaf
203Somalia204854.72857.392,67 4 Châu Phi
204Guam205838.33838.3300Châu Á
205Turks và Caicos Islands20683283200Concacaf
206Sri Lanka207825.25825.2500Châu Á
207US Virgin Islands208823.97823.9700Concacaf
208British Virgin Islands209809.32809.3200Concacaf
209Anguilla210790.74790.7400Concacaf
210San Marino211763.82763.8200Châu Âu

Bài viết liên quan